Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tiến hành thử nghiệm" (1)
tiến hành thử nghiệm
Tiếng Anh
Cụm từconduct a trial
Công ty đang tiến hành thử nghiệm hệ thống.
The company is conducting system testing.
Từ liên quan "tiến hành thử nghiệm" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "tiến hành thử nghiệm" (1)
Công ty đang tiến hành thử nghiệm hệ thống.
The company is conducting system testing.
